flashlight battery

flashlight battery

A child replaces the flashlight battery to make the light shine again.

Định nghĩa

flashlight battery (Danh từ): - Pin đèn pin: Một loại pin nhỏ, khô, chứa các tế bào khô, được thiết kế đặc biệt để cung cấp năng lượng cho đèn pin (flashlight). Đây một thuật ngữ chung chỉ các loại pin dạng trụ nhỏ, thường pin AA, AAA, C, D, hoặc pin 9V, dùng trong các thiết bị cầm tay.

dụ sử dụng
  • (Tôi cần mua một cục pin đèn pin mới cái đã hết pin.)
  • (Cục pin đèn pin này có thể dùng liên tục trong khoảng 10 giờ.)
  • (Hãy đảm bảo cục pin đèn pin được lắp đúng chiều với đầu dương hướng về phía bóng đèn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to recharge a flashlight battery": sạc lại pin đèn pin (nếu pin sạc).
    • You can recharge a flashlight battery using a compatible charger. (Bạn có thể sạc lại pin đèn pin bằng bộ sạc tương thích.)
  • "alkaline flashlight battery": pin đèn pin kiềm, loại phổ biếntuổi thọ cao.
    • Alkaline flashlight batteries are more durable than standard ones. (Pin đèn pin kiềm bền hơn so với loại tiêu chuẩn.)
  • "lithium flashlight battery": pin đèn pin lithium, nhẹ hoạt động tốt trong nhiệt độ thấp.
    • Lithium flashlight batteries are ideal for extreme weather conditions. (Pin đèn pin lithium lý tưởng cho điều kiện thời tiết khắc nghiệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Battery (Danh từ): pin nói chung, không nhất thiết dành riêng cho đèn pin.
    • The battery in my remote control is dead. (Pin trong điều khiển từ xa của tôi đã hết.)
  • Flashlight (Danh từ): đèn pin, thiết bị dùng pin để phát sáng.
  • Dry cell (Danh từ): tế bào khô, thành phần chính của pin đèn pin thông thường.
  • Rechargeable battery (Danh từ): pin sạc, có thể tái sử dụng nhiều lần.
Từ đồng nghĩa
  • Torch battery (Danh từ, Anh-Anh): pin đèn pin (từ đồng nghĩa phổ biếnAnh, "torch" đèn pin trong tiếng Anh Anh).
  • Dry battery (Danh từ): pin khô, thuật ngữ kỹ thuật chỉ loại pin không chứa chất lỏng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Run out of battery: hết pin.
    • My flashlight ran out of battery in the middle of the hike. (Đèn pin của tôi hết pin giữa chuyến đi bộ.)
  • Change the battery: thay pin.
    • You need to change the flashlight battery if the light is dim. (Bạn cần thay pin đèn pin nếu ánh sáng yếu.)
Thành ngữ liên quan
  • Not have a battery to one's name: không chút năng lượng nào (nghĩa bóng, ít dùng).
    • After the long hike, he didn't have a battery to his name. (Sau chuyến đi bộ dài, anh ấy kiệt sức chẳng còn chút năng lượng nào.)